拼
碰到
HSK2v 0 · Lv.1
pènɡdào
đi qua; gặp phải; chạm phải; va phải
漢越 bính đáo
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 遇见
等级
义项 ①v≈HSK2
đi qua; gặp phải; chạm phải; va phải
遇见
免费例句
在路上碰到一位熟人。
zài lù shàng pèng dào yī wèi shú rén.
≈HSK4
Gặp một người quen trên đường.
I met an acquaintance on the road.
他的手碰到了她的手。
Tā de shǒu pèng dào le tā de shǒu.
≈HSK4
Tay anh ấy chạm vào tay cô ấy.
His hand touched her hand.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分