WinHSK

碰巧

HSK7-9adv
0 · Lv.1
pèngqiǎo

may; tình cờ; vừa hay; trùng hợp; vừa vặn; đúng lúc

漢越 bính xảo

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 凑巧
义项 advHSK7-9

may; tình cờ; vừa hay; trùng hợp; vừa vặn; đúng lúc

凑巧

免费例句

他碰巧认识那个演员。

Tā pèngqiǎo rènshi nàge yǎnyuán.

HSK4

Anh ấy tình cờ quen biết diễn viên đó.

He happened to know that actor.

我碰巧在这里看到你。

Wǒ pèngqiǎo zài zhèlǐ kàndào nǐ.

HSK4

Tôi tình cờ gặp bạn ở đây.

I happened to see you here.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan