拼
碰杯
HSK5v 0 · Lv.1
pèngbēi
chạm cốc; cụng ly
clink/touch glasses 为成功/和平 碰杯 clink glasses to success/peace
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
会议结束后大家碰杯庆祝。
Huìyì jiéshù hòu dàjiā pèngbēi qìngzhù.
≈HSK4
Sau cuộc họp, mọi người cụng ly.
After the meeting, everyone clinked glasses to celebrate.
宾客们纷纷举杯碰杯。
Bīnkèmen fēnfēn jǔbēi pèngbēi.
≈HSK5
Các vị khách nâng ly và cụng ly.
The guests raised their glasses and clinked them together.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分