WinHSK

碱度

HSK1n
0 · Lv.1
jiǎn

tính ba-zơ; độ ba-zơ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 碱具有的程度
义项 nHSK1

tính ba-zơ; độ ba-zơ

碱具有的程度

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan
酸碱度suān jiǎn dùHSK4độ pH