WinHSK

碱水

HSK1n
0 · Lv.1
jiǎnshuǐ

nước tro; kiềm nước; nước kiềm

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan