拼
碱水
HSK1n 0 · Lv.1
jiǎnshuǐ
nước tro; kiềm nước; nước kiềm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 碱水是指含有碱性物质的水,通常用于烹饪或清洁。
等级
义项 ①n≈HSK1
nước tro; kiềm nước; nước kiềm
碱水是指含有碱性物质的水,通常用于烹饪或清洁。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nước tro; kiềm nước; nước kiềm
nước tro; kiềm nước; nước kiềm
碱水是指含有碱性物质的水,通常用于烹饪或清洁。