WinHSK

碳带

HSK6n
0 · Lv.1
tàndài

ruy-băng; mực carbon

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种用于打印的材料,通常用于热转印打印机。
义项 nHSK6

ruy-băng; mực carbon

一种用于打印的材料,通常用于热转印打印机。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan