拼
碳水
HSK6n 0 · Lv.1
tànshuǐ
carb; tinh bột; chất bột đường; carbohydrate (có thể được phân thành 3 loại gồm đường, tinh bột và chất xơ)
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
carb; tinh bột; chất bột đường; carbohydrate (có thể được phân thành 3 loại gồm đường, tinh bột và chất xơ)