WinHSK

碳钢

HSK6n
0 · Lv.1
tàngāng

thép carbon; thép cacbon

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 碳钢是一种含有碳元素的钢,主要用于制造结构件和机械零件。
义项 nHSK6

thép carbon; thép cacbon

碳钢是一种含有碳元素的钢,主要用于制造结构件和机械零件。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan