拼
磁场
HSK7-9n 0 · Lv.1
cíchǎnɡ
từ trường (môi trường không gian xung quanh nam châm, xung quanh dòng điện)
漢越 từ trường
例句
Câu ví dụ免费例句
地球有磁场。
Dìqiú yǒu cíchǎng.
≈HSK5
Trái Đất có từ trường.
The Earth has a magnetic field.
太阳磁场很强。
Tàiyáng cíchǎng hěn qiáng.
≈HSK6
Từ trường Mặt Trời rất mạnh.
The sun's magnetic field is very strong.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分