WinHSK

磁带

HSK7-9n
0 · Lv.1
cídài

băng từ; băng cát-sét

magnetic tape; tape 参见: 磁带 录音机 空白 磁带 blank tape 卷盘 磁带 open-reel tape 盒式 磁带 cassette tape 歌曲 磁带 tape of songs 把谈话/节目录在 磁带 上 record a conversation/programme on tape; tape a conversation/programme 听/放 磁带 listen to/play a tape

漢越 từ đới

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.