WinHSK

磁性

HSK7-9n
0 · Lv.1
cíxìnɡ

từ tính

漢越 từ tính

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 磁体能吸引铁、镍等金属的性质
  2. 吸引力
义项 nHSK7-9

từ tính

磁体能吸引铁、镍等金属的性质

免费例句

铁具有很强的磁性。

Tiě jùyǒu hěn qiáng de cíxìng.

HSK5

Sắt có từ tính rất mạnh.

Iron has strong magnetism.

这个材料具有磁性。

Zhège cáiliào jùyǒu cíxìng.

HSK6

Vật liệu này có từ tính.

This material is magnetic.

义项 nHSK7-9

sức hút; sức hấp dẫn

吸引力

免费例句

歌手的声音很有磁性。

Gēshǒu de shēngyīn hěn yǒu cíxìng.

HSK5

Ca sĩ có chất giọng có sức hút.

The singer has a magnetic voice.

这本书有奇怪的吸引力。

Zhè běn shū yǒu qíguài de xīyǐnlì.

HSK5

Quyển sách này có một sức hấp dẫn kỳ lạ.

This book has a strange appeal.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan