拼
磁铁
HSK7-9n 0 · Lv.1
cítiě
nam châm
漢越 từ thiết
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 经过加工后带有磁性的钢或者铁,一般做成长条的形状或者U形,可以吸住铁等金属
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nam châm
经过加工后带有磁性的钢或者铁,一般做成长条的形状或者U形,可以吸住铁等金属
免费例句
我拿着一块磁铁。
Wǒ ná zhe yí kuài cítiě.
≈HSK5
Tôi cầm một miếng nam châm.
I am holding a magnet.
磁铁能吸引铁器。
Cítiě néng xīyǐn tiěqì.
≈HSK5
Nam châm có thể hút dụng cụ bằng sắt.
A magnet can attract iron objects.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分