拼
磊磊
HSK7-9adj 0 · Lv.1
lěilěi
(đá)chồng chất; chất chồng lổn nhổn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容石头很多
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
(đá)chồng chất; chất chồng lổn nhổn
形容石头很多
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
(đá)chồng chất; chất chồng lổn nhổn
(đá)chồng chất; chất chồng lổn nhổn
形容石头很多