拼
磨坊
HSK7-9n 0 · Lv.1
mòfáng
nơi xay bột; nhà xay bột
mill 经营 磨坊 run a mill
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
”老马高兴地说:“那好,你把这半口袋麦子驮到磨坊去吧。
≈HSK5
”小马驮起口袋,飞快地往磨坊跑去。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nơi xay bột; nhà xay bột
mill 经营 磨坊 run a mill
”老马高兴地说:“那好,你把这半口袋麦子驮到磨坊去吧。
”小马驮起口袋,飞快地往磨坊跑去。