WinHSK

磨损

HSK7-9v
0 · Lv.1
mósǔn

mòn; mài mòn

漢越 ma tổn

例句

Câu ví dụ
免费例句

机器磨损严重。

Jīqì mósǔn yánzhòng.

HSK5

Máy móc bị mòn nghiêm trọng.

The machine is severely worn.

她的鞋底磨损了。

Tā de xiédǐ mósǔn le.

HSK5

Đế giày của cô ấy đã mòn.

The soles of her shoes are worn out.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50