拼
磨灭
HSK7-9v 0 · Lv.1
mómiè
phai mờ; mờ nhạt; mờ đi (dấu tích, ấn tượng, công cán, sự thực)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (痕迹、印象、功绩、事实、道理等) 经过相当时期逐渐消失
等级
义项 ①v≈HSK7-9
phai mờ; mờ nhạt; mờ đi (dấu tích, ấn tượng, công cán, sự thực)
(痕迹、印象、功绩、事实、道理等) 经过相当时期逐渐消失
免费例句
伤痛无法轻易磨灭。
Shāngtòng wúfǎ qīngyì mómiè.
≈HSK6
Nỗi đau không dễ gì xóa nhòa.
The pain cannot be easily erased.
她的功绩永不磨灭。
Tā de gōngjì yǒng bù mómiè.
≈HSK6
Công lao của cô ấy không bao giờ phai mờ.
Her achievements will never fade.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分