WinHSK

磨烦

HSK7-9v
0 · Lv.1
fán

năn nỉ; nài nỉ; đòi bằng được; vòi bằng được

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 没完没了地纠缠 (多指向人要求 什么)
  2. 动作迟缓拖延
义项 vHSK7-9

năn nỉ; nài nỉ; đòi bằng được; vòi bằng được

没完没了地纠缠 (多指向人要求 什么)

免费例句

这孩子常常磨着姐姐给他讲故事。

Zhè háizi chángcháng mó zhe jiějie gěi tā jiǎng gùshi.

HSK6

Cậu bé này thường nài nỉ chị nó kể chuyện cho nó nghe.

This child often pesters his sister to tell him stories.

义项 vHSK7-9

lề mề; rề rà

动作迟缓拖延

免费例句

别磨烦了,说办就办吧。

Bié mófan le, shuō bàn jiù bàn ba.

HSK6

Đừng lề mề nữa, nói làm thì làm đi.

Stop dawdling; if you say you'll do it, just do it.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan