拼
磨烦
HSK7-9v 0 · Lv.1
mófán
năn nỉ; nài nỉ; đòi bằng được; vòi bằng được
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这孩子常常磨着姐姐给他讲故事。
Zhè háizi chángcháng mó zhe jiějie gěi tā jiǎng gùshi.
≈HSK6
Cậu bé này thường nài nỉ chị nó kể chuyện cho nó nghe.
This child often pesters his sister to tell him stories.
别磨烦了,说办就办吧。
Bié mófan le, shuō bàn jiù bàn ba.
≈HSK6
Đừng lề mề nữa, nói làm thì làm đi.
Stop dawdling; if you say you'll do it, just do it.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分