拼
磨盘
HSK7-9n 0 · Lv.1
mòpán
thớt (cối dưới)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 托着磨的圆形底盘
- 把粮食弄碎的工具,通常是两个圆石盘做成的
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thớt (cối dưới)
托着磨的圆形底盘
义项 ②n≈HSK7-9
cái cối xay
把粮食弄碎的工具,通常是两个圆石盘做成的
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thớt (cối dưới)
thớt (cối dưới)
托着磨的圆形底盘
cái cối xay
把粮食弄碎的工具,通常是两个圆石盘做成的