拼
磨蹭
HSK7-9v 0 · Lv.1
móceng
lề mề; chần chừ; đi chầm chậm; lê chầm chậm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 慢慢地移动;泛指动作缓慢
- 纠缠
等级
义项 ①v≈HSK7-9
lề mề; chần chừ; đi chầm chậm; lê chầm chậm
慢慢地移动;泛指动作缓慢
免费例句
别再磨蹭了,快走吧!
Bié zài móceng le, kuài zǒu ba!
≈HSK5
Đừng lề mề nữa, đi nhanh lên.
Stop dawdling, hurry up!
你不快走,还磨蹭什么?
nǐ bù kuài zǒu, hái mó ceng shén me?
≈HSK5
Bạn không đi nhanh, còn lề mề cái gì?
Why are you dawdling instead of hurrying?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
quấy rầy; làm phiền; lèo nhèo; kì kèo; mè nheo
纠缠
免费例句
孩子在店里磨蹭着不走。
Háizi zài diàn lǐ móceng zhe bù zǒu.
≈HSK5
Đứa trẻ cứ mè nheo không chịu rời khỏi cửa hàng.
The child dawdled in the store and refused to leave.
孩子磨蹭着向母亲要钱。
Háizi móceng zhe xiàng mǔqīn yào qián.
≈HSK5
Đứa trẻ nằng nặc đòi mẹ cho tiền.
The child dawdled and pestered his mother for money.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分