WinHSK

示威

HSK7-9v
0 · Lv.1
shìwēi

thị uy; ra oai; tỏ rõ uy lực

demonstrate; hold a demonstration [ 相关词条 ] 示威游行 [动] demonstration; march 示威者 [名] demonstrator

漢越 thị uy

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50