WinHSK

示范

HSK6v
0 · Lv.1
shìfàn

làm mẫu; thị phạm; mẫu mực

set an example; demonstrate; show 我先给大家 示范

漢越 thị phạm

例句

Câu ví dụ
免费例句

老师示范画了一条横线。

lǎo shī shì fàn huà le yī tiáo héng xiàn

HSK3

Thầy giáo minh họa vẽ một đường ngang.

The teacher demonstrated drawing a horizontal line.

她给大家示范了动作。

tā gěi dàjiā shìfàn le dòngzuò.

HSK5

Cô ấy đã làm mẫu động tác cho mọi người.

She demonstrated the movement for everyone.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan