WinHSK

礼券

HSK6n
0 · Lv.1
quàn

phiếu ưu đãi, phiếu quà tặng (khi đi mua hàng)

gift coupon/voucher/token

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 由商店发行的一种代替礼物的凭证持券人可到发券商店选购与券面指明的或与券面标出的金额等价的物品
义项 nHSK6

phiếu ưu đãi, phiếu quà tặng (khi đi mua hàng)

由商店发行的一种代替礼物的凭证持券人可到发券商店选购与券面指明的或与券面标出的金额等价的物品

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan