拼
礼券
HSK6n 0 · Lv.1
lǐquàn
phiếu ưu đãi, phiếu quà tặng (khi đi mua hàng)
gift coupon/voucher/token
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
phiếu ưu đãi, phiếu quà tặng (khi đi mua hàng)
gift coupon/voucher/token