拼
礼堂
HSK7-9n 0 · Lv.1
lǐtáng
lễ đường; hội trường
seater auditorium
漢越 lễ đường
例句
Câu ví dụ免费例句
开会地点在大礼堂。
Kāihuì dìdiǎn zài dà lǐtáng.
≈HSK4
Địa điểm họp ở hội trường lớn.
The meeting place is in the auditorium.
学校的礼堂很宽敞。
xuéxiào de lǐtáng hěn kuānchǎng.
≈HSK5
Hội trường của trường rất rộng rãi.
The school auditorium is very spacious.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分