WinHSK

礼帽

HSK4n
0 · Lv.1
mào

mũ dạ; mũ phớt; mũ dùng chung với lễ phục

hat that goes with formal dress

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

爷爷有一顶复古的礼帽。

yéye yǒu yī dǐng fùgǔ de lǐmào.

HSK6

Ông nội có một chiếc mũ dạ cổ điển.

Grandpa has a vintage top hat.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan