WinHSK

礼物

HSK3n
0 · Lv.1
lǐwù

quà; quà cáp; quà biếu; lễ vật; tặng phẩm

漢越 lễ vật

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 为了表示尊敬或庆贺而赠送的物品,泛指赠送的物品
义项 nHSK3

quà; quà cáp; quà biếu; lễ vật; tặng phẩm

为了表示尊敬或庆贺而赠送的物品,泛指赠送的物品

免费例句

那是一份特别的礼物。

Nà shì yī fèn tèbié de lǐwù.

HSK2

Đó là một món quà đặc biệt.

That is a special gift.

这是一份特别的礼物。

zhè shì yī fèn tè bié de lǐ wù

HSK2

Đây là một phần quà đặc biệt.

This is a special gift.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。