拼
礼物
HSK3n 0 · Lv.1
lǐwù
quà; quà cáp; quà biếu; lễ vật; tặng phẩm
漢越 lễ vật
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 为了表示尊敬或庆贺而赠送的物品,泛指赠送的物品
等级
义项 ①n≈HSK3
quà; quà cáp; quà biếu; lễ vật; tặng phẩm
为了表示尊敬或庆贺而赠送的物品,泛指赠送的物品
免费例句
那是一份特别的礼物。
Nà shì yī fèn tèbié de lǐwù.
≈HSK2
Đó là một món quà đặc biệt.
That is a special gift.
这是一份特别的礼物。
zhè shì yī fèn tè bié de lǐ wù
≈HSK2
Đây là một phần quà đặc biệt.
This is a special gift.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分