拼
礼物丰厚
HSK7-9n 0 · Lv.1
lǐwùfēnghòu
tốt lễ
漢越
字解构
Phân tích chữ礼lǐHSK3lễ; nghi lễ物wùHSK3vật; hàng; đồ vật; của cải丰fēngHSK4phong phú; dồi dào; giàu có; sung túc厚hòuHSK4dày
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tốt lễ
认识每个字,再去看它们组成的词 →