WinHSK

社保

HSK4n
0 · Lv.1
shèbǎo

bảo hiểm xã hội

social insurance 参见:社会保险 [ 相关词条 ] 社保基金 [名] social security fund 社保卡 [名] social security card

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 社会保险的简称
  2. 社会保障的简称
义项 nHSK4

bảo hiểm xã hội

社会保险的简称

免费例句

他每个月都按时缴纳社保。

tā měi gè yuè dōu ànshí jiǎonà shèbǎo.

HSK5

Anh ấy tham gia BHXH đúng hạn mỗi tháng.

He pays social insurance on time every month.

公司要求新员工参加社保。

Gōngsī yāoqiú xīn yuángōng cānjiā shèbǎo.

HSK5

Công ty yêu cầu nhân viên mới tham gia bảo hiểm xã hội.

The company requires new employees to join social insurance.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

an sinh xã hội

社会保障的简称

免费例句

我们每个月都交社保费。

wǒmen měi gè yuè dōu jiāo shèbǎo fèi.

HSK5

Chúng tôi đóng phí an sinh xã hội hàng tháng.

We pay social insurance fees every month.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan