社区
HSK5nphường; khu dân cư
community 华人 社区 Chinese community 社区 学校/医院/幼儿园 community school/hospital/kindergarten 社区 矫正 community correction 社区 活动中心 community centre 社区 福利基金 community chest/fund 社区 服务 community service 社区 发展/计划 community development/planning 社区 大学 community college
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 城市里按照地理位置划分的居民住的地方
- 在种族、阶层等方面有共同点的人群一起生活的地方
phường; khu dân cư
城市里按照地理位置划分的居民住的地方
我们的社区很干净。
Wǒmen de shèqū hěn gānjìng.
Khu dân cư của chúng tôi rất sạch sẽ.
Our community is very clean.
社区附近有一个公园。
shèqū fùjìn yǒu yī gè gōngyuán.
Gần khu dân cư có một công viên.
There is a park near the community.
cộng đồng
在种族、阶层等方面有共同点的人群一起生活的地方
这个城市有华人社区。
Zhège chéngshì yǒu huárén shèqū.
Thành phố này có cộng đồng người Hoa.
This city has a Chinese community.
我住在移民社区。
Wǒ zhù zài yímín shèqū.
Tôi sống trong cộng đồng người nhập cư.
I live in an immigrant community.