WinHSK

社恐

HSK4n
0 · Lv.1
shèkǒng

rối loạn lo âu xã hội; sợ xã hội (Social Phobia)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 社交恐惧症的简称
义项 nHSK4

rối loạn lo âu xã hội; sợ xã hội (Social Phobia)

社交恐惧症的简称

免费例句

他被诊断患有社交恐惧症。

tā bèi zhěnduàn huàn yǒu shèjiāo kǒngjù zhèng.

HSK6

Anh ấy được chẩn đoán có chứng sợ xã hội.

He was diagnosed with social anxiety disorder.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan