WinHSK

社牛

HSK4n
0 · Lv.1
shèniú

người giỏi xã giao; người giỏi giao tiếp

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她是个典型的社交达人。

Tā shì gè diǎnxíng de shèjiāo dárén.

HSK5

Cô ấy là một người giỏi xã giao điển hình.

She is a typical social butterfly.

社牛的人总能带动气氛。

Shèniú de rén zǒng néng dàidòng qìfēn.

HSK6

Người giỏi giao tiếp luôn tạo ra bầu không khí vui vẻ.

People who are socially savvy can always liven up the atmosphere.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan