拼
社群
HSK5n 0 · Lv.1
shèqún
cộng đồng
social community; social group 华人 社群 Chinese community
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- community
- social grouping
等级
义项 ①n≈HSK5
cộng đồng
community
义项 ②n≈HSK5
nhóm xã hội
social grouping
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分