WinHSK

祈愿

HSK7-9
0 · Lv.1
yuàn

cầu nguyện

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. cầu nguyện
义项 HSK7-9

cầu nguyện

cầu nguyện

免费例句

庙里挂满了祈愿牌。

Miào lǐ guà mǎn le qíyuàn pái.

HSK6

Trong chùa treo đầy các tấm bảng cầu nguyện.

The temple is full of prayer plaques.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan