拼
祈望
HSK7-9v 0 · Lv.1
qíwàng
mong mỏi; mong đợi
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她不会看到我。
≈HSK5
Hy vọng cô ấy không thấy mình, tôi vội vã bước xuống phố.
Hoping she would not see me, I hurried down the street. 我 祈望 今年能加薪。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分