拼
祈祷
HSK7-9v 0 · Lv.1
qídǎo
cầu nguyện; cầu khấn; van vái; nguyện cầu
漢越 kì đảo
例句
Câu ví dụ免费例句
她在教堂里祈祷。
Tā zài jiàotáng lǐ qídǎo.
≈HSK5
Cô ấy cầu nguyện trong nhà thờ.
She is praying in the church.
我每天都要祈祷。
wǒ měitiān dōu yào qídǎo.
≈HSK5
Tôi cầu nguyện mỗi ngày.
I pray every day.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分