WinHSK

祖国

HSK6n
0 · Lv.1
zǔguó

tổ quốc; quê hương

motherland; fatherland; homeland; native land 热爱 祖国 love one's motherland/country

漢越 tổ quốc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 自己的国家
义项 nHSK6

tổ quốc; quê hương

自己的国家

免费例句

我将竭尽全力报效祖国。

wǒ jiāng jiéjìnquánlì bàoxiào zǔguó.

HSK4

Tôi sẽ cống hiến hết mình cho đất nước.

I will do my utmost to serve my motherland.

他把祖国比作母亲。

tā bǎ zǔ guó bǐ zuò mǔ qīn

HSK4

Anh ấy ví tổ quốc như người mẹ.

He compares the motherland to a mother.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50