WinHSK

祖母

HSK7-9n
0 · Lv.1
zǔmǔ

bà nội

漢越 tổ mẫu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 父亲的母亲
义项 nHSK7-9

bà nội

父亲的母亲

免费例句

祖母做的饭很好吃。

zǔmǔ zuò de fàn hěn hǎochī.

HSK4

Cơm bà nội nấu rất ngon.

Grandma's cooking is delicious.

我的祖母爱讲往事。

Wǒ de zǔmǔ ài jiǎng wǎngshì.

HSK4

Bà nội của tôi thích kể chuyện ngày xưa.

My grandmother likes to talk about the past.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50