WinHSK

祖父

HSK7-9n
0 · Lv.1
zǔfù

ông nội

漢越 tổ phụ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 父亲的父亲
义项 nHSK7-9

ông nội

父亲的父亲

免费例句

祖父的健康很重要。

zǔfù de jiànkāng hěn zhòngyào.

HSK4

Sức khỏe của ông nội rất quan trọng.

Grandfather's health is very important.

我的祖父是一位医生。

Wǒ de zǔfù shì yī wèi yīshēng.

HSK4

Ông nội của tôi là một bác sĩ.

My grandfather is a doctor.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。