拼
祖籍
HSK7-9n 0 · Lv.1
zǔjí
nguyên quán; quê nội
original family home; ancestral home; land of one's ancestors 祖籍 法国 of French descent
漢越 tổ tịch
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 原籍
- 原先的籍贯 (区别于'寄籍、客籍')
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nguyên quán; quê nội
原籍
免费例句
文彦博幼年用水取球的故事,就发生在他的祖籍——山西省介休市。
≈HSK5
义项 ②n≈HSK7-9
cỗi gốc
原先的籍贯 (区别于'寄籍、客籍')
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分