WinHSK

祝寿

HSK6v
0 · Lv.1
zhùshòu

chúc thọ; mừng thọ

congratulate (an elderly person) on his/her birthday

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在老年人过生日时向他祝贺
义项 vHSK6

chúc thọ; mừng thọ

在老年人过生日时向他祝贺

免费例句

大家给老寿星祝寿。

Dàjiā gěi lǎo shòuxīng zhùshòu.

HSK6

Mọi người chúc thọ ông cụ.

Everyone congratulated the elderly birthday person.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan