拼
祝福
HSK6v 0 · Lv.1
zhùfú
chúc; chúc phúc; chúc mừng
new year's sacrifice [an old custom in certain parts of China]
漢越 chúc phúc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 原指祈求上帝赐福,后来指祝人平安和幸福
等级
义项 ①v≈HSK6
chúc; chúc phúc; chúc mừng
原指祈求上帝赐福,后来指祝人平安和幸福
免费例句
这份礼物带着我的祝福。
zhè fèn lǐ wù dài zhe wǒ de zhù fú
≈HSK3
Món quà này kèm theo lời chúc của tôi.
This gift carries my blessings.
大年初一我们互相送祝福。
Dànián chūyī wǒmen hùxiāng sòng zhùfú.
≈HSK3
Mùng một Tết chúng tôi gửi lời chúc tới nhau.
On the first day of the New Year, we send each other blessings.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分