拼
神兽
HSK7-9n 0 · Lv.1
shénshòu
thần thú
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 神话传说中具有神奇能力的兽类。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thần thú
神话传说中具有神奇能力的兽类。
免费例句
貔貅是传说中的神兽之一。
Píxiū shì chuánshuō zhōng de shénshòu zhī yī.
≈HSK5
Tỳ hưu là một trong những thần thú truyền thuyết.
Pixiu is one of the mythical beasts in legend.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分