WinHSK

神圣

HSK7-9adj
0 · Lv.1
shénshèng

thần thánh; thiêng liêng

漢越 thần thánh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 极其崇高而庄严的; 不可亵渎的
义项 adjHSK7-9

thần thánh; thiêng liêng

极其崇高而庄严的; 不可亵渎的

免费例句

这个符号非常神圣。

Zhège fúhào fēicháng shénshèng.

HSK5

Biểu tượng này rất thiêng liêng.

This symbol is very sacred.

这座寺庙非常神圣。

Zhè zuò sìmiào fēicháng shénshèng.

HSK5

Ngôi chùa này rất linh thiêng.

This temple is very sacred.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50