WinHSK

神情

HSK7-9n
0 · Lv.1
shénqíng

vẻ; nét mặt; vẻ mặt; thần tình; thần sắc

漢越 thần tình

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人脸上所显露的内心活动
义项 nHSK7-9

vẻ; nét mặt; vẻ mặt; thần tình; thần sắc

人脸上所显露的内心活动

免费例句

他的神情显得很自信。

tā de shénqíng xiǎnde hěn zìxìn.

HSK5

Vẻ mặt của anh ấy trông rất tự tin.

His expression looked very confident.

她的神情充满快乐。

Tā de shénqíng chōngmǎn kuàilè.

HSK6

Vẻ mặt của cô ấy tràn đầy niềm vui.

Her expression was full of joy.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan