拼
神殿
HSK7-9n 0 · Lv.1
shéndiàn
Đền thờ thần
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 供奉神明的庙宇
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Đền thờ thần
供奉神明的庙宇
免费例句
这就是一个神殿。
Zhè jiùshì yī gè shéndiàn.
≈HSK5
Đây là một ngôi đền.
This is a temple.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分