WinHSK

神父

HSK5n
0 · Lv.1
shén

(thuộc linh) cha

father [a title of respect for a Roman Catholic or Orthodox Eastern Church priest]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (spiritual) father
  2. Christian priest or clergyman
义项 nHSK5

(thuộc linh) cha

(spiritual) father

义项 nHSK5

Linh mục hoặc giáo sĩ Cơ đốc giáo

Christian priest or clergyman

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan