WinHSK

神甫

HSK1n
0 · Lv.1
shén

cha cố; cha; cố đạo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 天主教、东正教的神职人员过去也叫神父也叫司锋
  2. 天主教、东正教的神职人员过去也作神父
义项 nHSK1

cha cố; cha; cố đạo

天主教、东正教的神职人员过去也叫神父也叫司锋

义项 nHSK1

linh mục

天主教、东正教的神职人员过去也作神父

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan