拼
神秘
HSK5adj 0 · Lv.1
shénmì
thần bí; huyền bí; bí ẩn
漢越 thần bí
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 使人不知道是怎么回事的
等级
义项 ①adj≈HSK5
thần bí; huyền bí; bí ẩn
使人不知道是怎么回事的
免费例句
那处岩洞非常神秘。
Nà chù yándòng fēicháng shénmì.
≈HSK4
Hang động đó rất bí ẩn.
That cave is very mysterious.
她总是穿着神秘的衣服。
tā zǒngshì chuānzhe shénmì de yīfu.
≈HSK5
Cô ấy luôn mặc những bộ quần áo thần bí.
She always wears mysterious clothes.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分